đầu đạn

đầu đạn

Công nghệ chế tạo đầu đạn ngày càng tinh vi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần phía trước của một viên đạn, quả đạn hoặc tên lửa, thường chứa chất nổ hoặc vật liệu gây sát thương: bộ phận được thiết kế để gây ra hiệu ứng phá hủy hoặc sát thương khi khí phát nổ hoặc va chạm với mục tiêu.
    • Một thành phần của khí khả năng mang theo kích nổ chất nổ, hóa chất, hoặc vật liệu đặc biệt khác: Thường được lắp ráp vào thân đạn, tên lửa, bom hoặc các phương tiện mang khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công nghệ chế tạo đầu đạn ngày càng tinh vi.
    • Việc tháo gỡ đầu đạn chưa nổ đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối.
    • Tên lửa được trang bị đầu đạn sức công phá lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu đạn" trong ngữ cảnh quân sự hiện đại: Thường được phân loại theo mục đích sử dụng, dụ như đầu đạn xuyên giáp, đầu đạn nổ mảnh, đầu đạn cháy.
  • "Đầu đạn" trong khí hủy diệt hàng loạt: Dùng để chỉ phần mang chất liệu đặc biệt, như đầu đạn hạt nhân (mang vật liệu phân hạch), đầu đạn hóa học (mang chất độc), đầu đạn sinh học (mang mầm bệnh).
Biến thể từ liên quan
  • Đạn: Viên đạn nói chung, bao gồm cả vỏ đạn, thuốc súng đầu đạn.
  • Ngòi nổ: Bộ phận kích nổ đầu đạn.
  • Tên lửa: Phương tiện mang đầu đạn động cơ, bay đến mục tiêu.
  • Quả đạn: Thường dùng để chỉ đạn pháo, cối.
Từ đồng nghĩa
  • Mũi đạn: (Cách gọi ít phổ biến hơn, thường dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, ngữ cảnh liên quan đến quân sự, công nghiệp quốc phòng, an ninh hoặc báo chí tường thuật về các vấn đề liên quan.
  • Trong đời sống dân sự thông thường, từ này ít khi xuất hiện trừ khi nói về các sự kiện, hiện vật lịch sử hoặc tai nạn liên quan đến vật liệu nổ còn sót lại sau chiến tranh.